盜詩 đạo thi Hán Việt: đạo thi Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 詩 (thi)Hán Việtđạo thiCấu tạo盜 + 詩 · đạo + thi nghĩa thành phần: đạo + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盜用他人的詩句。EngCihui 盜詩 dàoshī v.o. plagiarize the poems of others