盜販 dào fàn · đạo phiến Hán Việt: đạo phiến · Pinyin: dào fàn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 販 (phiến)Pinyindào fànHán Việtđạo phiếnCấu tạo盜 + 販 · đạo + phiến nghĩa thành phần: đạo + phiến