盜車賊 dào chē zéi · đạo xa tặc Hán Việt: đạo xa tặc · Pinyin: dào chē zéi Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 車 (xa) + 賊 (tặc)Pinyindào chē zéiHán Việtđạo xa tặcCấu tạo盜 + 車 + 賊 · đạo + xa + tặc nghĩa thành phần: đạo + xa + tặc