盜道 dào dào · đạo đạo Hán Việt: đạo đạo · Pinyin: dào dào Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 道 (đạo)Pinyindào dàoHán Việtđạo đạoCấu tạo盜 + 道 · đạo + đạo nghĩa thành phần: đạo + đạo