盜金 dào jīn · đạo kim Hán Việt: đạo kim · Pinyin: dào jīn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 金 (kim)Pinyindào jīnHán Việtđạo kimCấu tạo盜 + 金 · đạo + kim nghĩa thành phần: đạo + kim