盜領 đạo lĩnh Hán Việt: đạo lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 領 (lĩnh)Hán Việtđạo lĩnhCấu tạo盜 + 領 · đạo + lĩnh nghĩa thành phần: đạo + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以不正當的手段,竊取他人或公眾的證件、財物。如:「他從公司裡面,盜領了一百多萬元。」EngCihui 盜領 àolǐng v. embezzle; usurp; steal