盜魁
đạo khôi
Hán Việt: đạo khôi · Pinyin: dào kuí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強盜土匪的總負責人。如:「那個盜魁行蹤隱密,官府要抓他,簡直難上加難。」
Eng
- Cihui 盜魁 àokuí n. robber/bandit chief M:ge/¹míng
Hán Việt: đạo khôi · Pinyin: dào kuí