盞斝 zhǎn jiǎ · trản giả Hán Việt: trản giả · Pinyin: zhǎn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 盞 (trản) + 斝 (giả)Pinyinzhǎn jiǎHán Việttrản giảCấu tạo盞 + 斝 · trản + giả nghĩa thành phần: trản + giả