盟書

méng shū minh thư

Hán Việt: minh thư · Pinyin: méng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代结盟立誓,举行歃血盟礼时所载录的文辞◇亦泛指誓约文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代结盟立誓,举行歃血盟礼时所载录的文辞◇亦泛指誓约文书。

Eng

  • Cihui 盟書 éngshū* n. treaty of alliance M:¹fèn