盟會

méng huì minh hội

Hán Việt: minh hội · Pinyin: méng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹会盟。古代诸侯间的集会结盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹会盟。古代诸侯间的集会结盟。

Eng

  • Cihui 盟會 énghuì v. meet to form an alliance