盟信 méng xìn · minh tín Hán Việt: minh tín · Pinyin: méng xìn Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 信 (tín)Pinyinméng xìnHán Việtminh tínCấu tạo盟 + 信 · minh + tín nghĩa thành phần: minh + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盟约。语本《庄子.让王》"阻兵而保威,割牲而盟以为信。"Tân Hoa Tự Điển 1.犹盟约。语本《庄子.让王》"阻兵而保威,割牲而盟以为信。"