盟器

méng qì minh khí

Hán Việt: minh khí · Pinyin: méng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即明器。古代随葬品的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即明器。古代随葬品的统称。