盟壇 méng tán · minh đàn Hán Việt: minh đàn · Pinyin: méng tán Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 壇 (đàn)Pinyinméng tánHán Việtminh đànCấu tạo盟 + 壇 · minh + đàn nghĩa thành phần: minh + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代缔结盟约时所设的坛场。Tân Hoa Tự Điển 1.古代缔结盟约时所设的坛场。