盟壇 méng tán · minh đàn Hán Việt: minh đàn · Pinyin: méng tán Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 壇 (đàn)Pinyinméng tánHán Việtminh đànCấu tạo盟 + 壇 · minh + đàn nghĩa thành phần: minh + đàn