盟好 méng hǎo · minh hảo Hán Việt: minh hảo · Pinyin: méng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 好 (hảo)Pinyinméng hǎoHán Việtminh hảoCấu tạo盟 + 好 · minh + hảo nghĩa thành phần: minh + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同盟友好。Tân Hoa Tự Điển 1.同盟友好。