盟姊 méng zǐ · minh tỉ Hán Việt: minh tỉ · Pinyin: méng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 姊 (tỉ)Pinyinméng zǐHán Việtminh tỉCấu tạo盟 + 姊 · minh + tỉ nghĩa thành phần: minh + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指结拜姐妹中年长者。Tân Hoa Tự Điển 1.指结拜姐妹中年长者。