盟心 méng xīn · minh tâm Hán Việt: minh tâm · Pinyin: méng xīn Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 心 (tâm)Pinyinméng xīnHán Việtminh tâmCấu tạo盟 + 心 · minh + tâm nghĩa thành phần: minh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盟誓在心。Tân Hoa Tự Điển 1.盟誓在心。EngCihui 盟心 éngxīn v.o. swear mutual devotion