盟書

méng shū minh thư

Hán Việt: minh thư · Pinyin: méng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代在重要集會中的訂盟誓辭。如:「侯馬盟書」。也稱為「載書」。

Eng

  • Cihui 盟書 éngshū* n. treaty of alliance M:¹fèn