盟會 méng huì · minh hội Hán Việt: minh hội · Pinyin: méng huì Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 會 (hội)Pinyinméng huìHán Việtminh hộiCấu tạo盟 + 會 · minh + hội nghĩa thành phần: minh + hội Nghĩa EngCihui 盟會 énghuì v. meet to form an alliance