盟機 minh ki Hán Việt: minh ki Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 機 (ki)Hán Việtminh kiCấu tạo盟 + 機 · minh + ki nghĩa thành phần: minh + ki Nghĩa EngCihui 盟機 éngjī n. allied warplanes M:¹jià