盟歃

méng shà minh sáp

Hán Việt: minh sáp · Pinyin: méng shà

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代结盟时杀牲歃血以向神立誓表诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代结盟时杀牲歃血以向神立誓表诚。