盟祝 méng zhù · minh chúc Hán Việt: minh chúc · Pinyin: méng zhù Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 祝 (chúc)Pinyinméng zhùHán Việtminh chúcCấu tạo盟 + 祝 · minh + chúc nghĩa thành phần: minh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盟诅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盟诅。