盟約
minh ước
Hán Việt: minh ước · Pinyin: méng yuē
Tổng quan
hợp đồng liên minh | lời thề hoặc hiệp ước giữa các đồng minh minh ước; hiệp ước đồng minh。締結同盟時所訂立的誓約或條約。
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp đồng liên minh | lời thề hoặc hiệp ước giữa các đồng minh minh ước; hiệp ước đồng minh。締結同盟時所訂立的誓約或條約。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同盟的誓約或條約。《史記.卷九一.黥布傳》:「夫楚兵雖彊,天下負之以不義之名,以其背盟約而弒義帝也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缔结同盟时所订立的誓约或条约。
Eng
- CC-CEDICT contract of alliance|oath or treaty between allies
- Cihui contract of alliance; oath or treaty between allies
ja
- JMdict oath|pledge|pact|covenant|alliance