盟誓

méng shì minh thệ

Hán Việt: minh thệ · Pinyin: méng shì

Tổng quan

lời thề liên minh

Cấu tạo: (minh) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời thề liên minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詛誓約盟。《左傳.魯成公十三年》:「昔,逮我獻公及穆公相好,戮力同心,申之以盟誓,重之以昏姻。」《三國演義》第二五回:「豈不負當年之盟誓乎?其罪一也。」也作「明誓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即盟约”; 起誓;发誓举手盟誓。
  • Tân Hoa Tự Điển ①即盟约”。②起誓;发誓举手盟誓。

Eng

  • CC-CEDICT oath of alliance
  • Cihui oath of alliance