盟詛 méng zǔ · minh trớ Hán Việt: minh trớ · Pinyin: méng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 詛 (trớ)Pinyinméng zǔHán Việtminh trớCấu tạo盟 + 詛 · minh + trớ nghĩa thành phần: minh + trớ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结盟立誓; 对神立誓诅咒。Tân Hoa Tự Điển 1.结盟立誓。 2.对神立誓诅咒。