盟質 méng zhì · minh chất Hán Việt: minh chất · Pinyin: méng zhì Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 質 (chất)Pinyinméng zhìHán Việtminh chấtCấu tạo盟 + 質 · minh + chất nghĩa thành phần: minh + chất