盟質

méng zhì minh chất

Hán Việt: minh chất · Pinyin: méng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盟誓的信约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盟誓的信约。