盟辭 méng cí · minh từ Hán Việt: minh từ · Pinyin: méng cí Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 辭 (từ)Pinyinméng cíHán Việtminh từCấu tạo盟 + 辭 · minh + từ nghĩa thành phần: minh + từ