盟邦
minh bang
Hán Việt: minh bang · Pinyin: méng bāng
Tổng quan
đồng minh | quốc gia đồng minh
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng minh | quốc gia đồng minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互結同盟條約的國家。也稱為「盟國」。如:「鄰近國家為和平計,締結為盟邦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相结盟的国家盟邦联合行动。
Eng
- CC-CEDICT ally; allied country
- Cihui ally; allied country
ja
- JMdict ally|allied powers