盟長

méng zhǎng minh trường

Hán Việt: minh trường · Pinyin: méng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙古稱一盟的領袖為「盟長」。

Eng

  • Cihui 盟長 éngzhǎng n. the chief of a Mongol league composed of several tribes M:ge/¹míng/²wèi