盟長

méng zhǎng minh trường

Hán Việt: minh trường · Pinyin: méng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代蒙古地方行政区域盟的主要首领; 犹盟主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代蒙古地方行政区域盟的主要首领。 2.犹盟主。

Eng

  • Cihui 盟長 éngzhǎng n. the chief of a Mongol league composed of several tribes M:ge/¹míng/²wèi