盟首
minh thủ
Hán Việt: minh thủ · Pinyin: méng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盟书中的首要条款,多记载主盟人及与盟人姓名; 头领。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盟书中的首要条款,多记载主盟人及与盟人姓名。 2.头领。
Eng
- Cihui 盟首 éngshǒu n. leader of an alliance M:ge/¹míng/²wèi