盟香 méng xiāng · minh hương Hán Việt: minh hương · Pinyin: méng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 香 (hương)Pinyinméng xiāngHán Việtminh hươngCấu tạo盟 + 香 · minh + hương nghĩa thành phần: minh + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人对神盟誓时所燃的香。Tân Hoa Tự Điển 1.古人对神盟誓时所燃的香。