盟鷗 méng ōu · minh âu Hán Việt: minh âu · Pinyin: méng ōu Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 鷗 (âu)Pinyinméng ōuHán Việtminh âuCấu tạo盟 + 鷗 · minh + âu nghĩa thành phần: minh + âu