盟鷗 méng ōu · minh âu Hán Việt: minh âu · Pinyin: méng ōu Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 鷗 (âu)Pinyinméng ōuHán Việtminh âuCấu tạo盟 + 鷗 · minh + âu nghĩa thành phần: minh + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与鸥鸟订盟同住水乡。喻退隐; 指结为伴侣的鸥鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与鸥鸟订盟同住水乡。喻退隐。 2.指结为伴侣的鸥鸟。