盡世裏 jǐn shì lǐ · tận thế lí Hán Việt: tận thế lí · Pinyin: jǐn shì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 世 (thế) + 裏 (lí)Pinyinjǐn shì lǐHán Việttận thế líCấu tạo盡 + 世 + 裏 · tận + thế + lí nghĩa thành phần: tận + thế + lí