尽人 tẫn nhân Hán Việt: tẫn nhân Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 人 (nhân)Hán Việttẫn nhânCấu tạo尽 + 人 · tẫn + nhân nghĩa thành phần: tẫn + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 任人、由著人。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「他那裡盡人調戲,軃著香肩,只將花笑拈。」