尽先 tẫn tiên Hán Việt: tẫn tiên Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 先 (tiên)Hán Việttẫn tiênCấu tạo尽 + 先 · tẫn + tiên nghĩa thành phần: tẫn + tiên