盡到

jìn dào tận đáo

Hán Việt: tận đáo · Pinyin: jìn dào

Tổng quan

hoàn thành (nhiệm vụ, v.v.)

Cấu tạo: (tận) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành (nhiệm vụ, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to fulfill (one's duty etc)
  • Cihui to fulfill (one's duty etc)