盡到

jìn dàotận đáo

Hán Việt: tận đáo · Pinyin: jìn dào

Tổng quan

hoàn thành (nhiệm vụ, v.v.)

Cấu tạo: 盡 (tận) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành
  • Google Alex v6 làm hết sức
  • VietPhrases kết thúc
  • Tần suất từ kết thúc
  • Biên soạn 盡到 jìndào r.v. 1. try one's best 2. put to the best use

Eng

  • Cihui to fulfill (one's duty etc)
  • Tần suất từ 盡到 jìndào r.v. 1. try one's best 2. put to the best use

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到場 · 到處 · 到大 · 到頭