盡勢 jǐn shì · tận thế Hán Việt: tận thế · Pinyin: jǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 勢 (thế)Pinyinjǐn shìHán Việttận thếCấu tạo盡 + 勢 · tận + thế nghĩa thành phần: tận + thế