盡勾 jǐn gōu · tận câu Hán Việt: tận câu · Pinyin: jǐn gōu Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 勾 (câu)Pinyinjǐn gōuHán Việttận câuCấu tạo盡 + 勾 · tận + câu nghĩa thành phần: tận + câu