盡國 jǐn guó · tận quốc Hán Việt: tận quốc · Pinyin: jǐn guó Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 國 (quốc)Pinyinjǐn guóHán Việttận quốcCấu tạo盡 + 國 · tận + quốc nghĩa thành phần: tận + quốc