盡多 jǐn duō · tận đa Hán Việt: tận đa · Pinyin: jǐn duō Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 多 (đa)Pinyinjǐn duōHán Việttận đaCấu tạo盡 + 多 · tận + đa nghĩa thành phần: tận + đa