盡好 jǐn hǎo · tận hảo Hán Việt: tận hảo · Pinyin: jǐn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 好 (hảo)Pinyinjǐn hǎoHán Việttận hảoCấu tạo盡 + 好 · tận + hảo nghĩa thành phần: tận + hảo