尽子 tẫn tử Hán Việt: tẫn tử Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 子 (tử)Hán Việttẫn tửCấu tạo尽 + 子 · tẫn + tử nghĩa thành phần: tẫn + tử