盡實 jǐn shí · tận thật Hán Việt: tận thật · Pinyin: jǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 實 (thật)Pinyinjǐn shíHán Việttận thậtCấu tạo盡 + 實 · tận + thật nghĩa thành phần: tận + thật