盡彀 jǐn gòu · tận cấu Hán Việt: tận cấu · Pinyin: jǐn gòu Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 彀 (cấu)Pinyinjǐn gòuHán Việttận cấuCấu tạo盡 + 彀 · tận + cấu nghĩa thành phần: tận + cấu