盡敬 jǐn jìng · tận kính Hán Việt: tận kính · Pinyin: jǐn jìng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 敬 (kính)Pinyinjǐn jìngHán Việttận kínhCấu tạo盡 + 敬 · tận + kính nghĩa thành phần: tận + kính