盡敵

jǐn dí tận địch

Hán Việt: tận địch · Pinyin: jǐn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ết giặc. Giặc chết hết. tận địch tận địch ☆Hết giặc. Giặc chết hết.