盡日
tận nhật
Hán Việt: tận nhật · Pinyin: jǐn rì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui uốt ngày. tận nhật tận nhật ☆Suốt ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整天、終日。《漢書.卷一.高帝紀上》:「今足下盡日止攻,士死傷者必多。」《儒林外史》第四六回:「數日內登高會再接教,可以為盡日之談。」
Eng
- Cihui 盡日 jìnrì n. the whole day